Performance Marketing là gì? Những kênh Performance Marketing phổ biến

Trong các chiến dịch digital marketing, thuật ngữ Performance Marketing được sử dụng khi đo lường hiệu quả chuyển đổi của chi phí bỏ ra để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ của một doanh nghiệp. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm Performance Marketing và những kênh Performance Marketing đang được áp dụng phổ biến trong các doanh nghiệp.

Performance Marketing được hiểu như thế nào?

Performance Marketing được dịch ra tiếng Việt có nghĩa là tiếp thị dựa trên hiệu suất. Hiệu suất là kết quả đạt được khi đặt mục tiêu thực hiện các hành động cụ thể bao gồm: tạo ra lead (khách hàng tiềm năng), bán hàng (sales), click chuột,… Các Marketer sẽ tính toán chi phí cần bỏ ra để tiếp cận và tương tác với khách hàng trên quy mô lớn.

Performance Marketing là tiếp thị dựa trên hiệu suất
Performance Marketing là tiếp thị dựa trên hiệu suất

Khác với tiếp thị truyền thống, Performance Marketing là sự kết hợp của quảng cáo trả phí và tiếp thị thương hiệu. Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ trả tiền cho các nhà cung cấp dịch vụ marketing sau khi mục tiêu kinh doanh của họ được đáp ứng hoặc khi các hành động cụ thể được thực hiện. Nhờ đó, doanh nghiệp an tâm hơn khi sử dụng ngân sách quảng cáo và tối ưu ngân sách.

Vai trò của Performance Marketing trong lĩnh vực marketing

Performance Marketing có vai trò quan trọng trong lĩnh vực marketing:

Performance Marketing hướng đến hiệu quả tổng thể, đảm bảo hiệu suất chuyển đổi của khách hàng thông qua các kênh truyền thông, là nền tảng giúp tăng trưởng doanh số cho doanh nghiệp.

Performance Marketing có khả năng ứng dụng rộng rãi ở hầu hết các giai đoạn marketing và nhiều lĩnh vực khác.

Performance Marketing giúp doanh nghiệp xác định và cân đối ngân sách quảng cáo
Performance Marketing giúp doanh nghiệp xác định và cân đối ngân sách quảng cáo

Giúp kiểm soát rủi ro cho hoạt động marketing khi giám sát, kiểm soát và cân đối điều tiết được ngân sách quảng cáo. Các Marketer có thể tăng ngân sách khi triển khai chiến dịch truyền thông hiệu quả, và cắt giảm chi phí khi thực hiện kém hiệu quả, tăng tỷ lệ tiếp thị thành công.

Performance Marketing giúp đọc báo cáo rõ ràng, minh bạch số liệu trong dữ liệu tiếp thị như lượng lead đổ về cho một content đang hiển thị quảng cáo và có bao nhiêu đơn đặt hàng cho đến thời điểm hiện tại. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xác định chính xác số tiền đã bỏ ra, tỷ lệ hoàn thành KPI, số tiền cần chi tiêu cho thời gian còn lại để tối ưu chi phí hoạt động marketing.

Cách thức hoạt động của Performance Marketing

Performance Marketing bao gồm 4 nhóm hoạt động đồng nhất với nhau. Mỗi nhóm có đặc điểm, chức năng và vai trò thiết yếu riêng nhằm thúc đẩy kết quả cuối cùng đạt như mong muốn.

Performance Marketing gồm bốn nhóm hoạt động đồng nhất với nhau
Performance Marketing gồm bốn nhóm hoạt động đồng nhất với nhau

Nhà bán lẻ (Retailers) và Thương gia (Merchants)

Trong Performance Marketing, nhóm nhà bán lẻ và thương gia còn được biết đến như là nhà quảng cáo (Advertiser). Họ là những doanh nghiệp đang tìm cách quảng bá sản phẩm, dịch vụ của họ thông qua đối tác liên kết hoặc nhà xuất bản.

Trong giai đoạn nghiên cứu sản phẩm, người tiêu dùng thường có xu hướng tìm hiểu thông tin sản phẩm, dịch vụ thông qua những review, đánh giá về chất lượng sản phẩm từ những người đã từng mua hàng trước đó, hoặc qua các influencers. Và họ cũng tham khảo các chương trình giảm giá khuyến mãi kèm theo trước khi ra quyết định mua hàng.

Các chương trình liên kết trong Performance Marketing hoạt động tốt nhất thường là những chương trình của những đối tượng đã thành lập thương hiệu trực tuyến hoặc có mặt trên một số kênh tiếp thị.

Các chương trình này hầu như đã có một lượng khách hàng tương tác nhất định và trang web của họ đã đạt được tỉ lệ chuyển đổi tối thiểu. Đối tác liên kết giúp các chương trình tương tác với khách hàng, tạo lưu lượng truy cập và tăng khả năng hiển thị, thúc đẩy doanh số bán hàng và gia tăng chỉ số ROI (tỷ lệ lợi nhuận ròng trên tổng chi phí đầu tư).

Advertiser liên kết với Publishers để truyền tải thông điệp quảng cáo
Advertiser liên kết với Publishers để truyền tải thông điệp quảng cáo

Đối tác liên kết (Affiliates) hoặc Nhà xuất bản (Publishers)

Đối tác liên kết (Affiliates) hoặc Nhà xuất bản (Publishers) được xem là “đối tác tiếp thị” trong Performance Marketing. Họ tồn tại dưới nhiều hình thức để quảng bá thương hiệu cho doanh nghiệp và nhận hoa hồng như: phiếu mua hàng trên trang web, trang web review đánh giá sản phẩm, trang web hoàn tiền, blog, tạp chí online, trang web mã ưu đãi giảm giá…

Tùy vào mỗi đối tượng và mục đích doanh nghiệp hướng tới để đối tác tiếp thị xây dựng kế hoạch, chiến dịch phù hợp, tạo ra các nội dung tối ưu doanh số bán hàng.

Influencers cũng là một Publisher, họ là những người hướng dẫn đáng tin cậy cung cấp cho người theo dõi những nội dung trải nghiệm và đánh giá cá nhân thông qua các kênh như blog, kênh mạng xã hội và nhóm xã hội của họ. Từ đó, người theo dõi họ có khả năng thực hiện các hành động mà người bán mong muốn.

Việc hợp tác với các Influencers còn giúp người bán tạo được niềm tin với khách hàng, thúc đẩy doanh số bán hàng, tăng độ nhận diện thương hiệu trên thị trường.

Mạng liên kết (Affiliate Networks) và nền tảng theo dõi của bên thứ ba (Third – Party Tracking Platfroms)

Mạng lưới liên kết và nền tảng theo dõi của bên thứ ba được xem như là một sàn giao dịch kết nối người bán với các đối tác liên kết. Đồng thời, cung cấp cho người bán một cửa hàng tổng hợp thông tin và làm rất nhiều nhiệm vụ như:

  • Cung cấp các công cụ như biểu ngữ (banners), liên kết văn bản (text links).
  • Theo dõi, quản lý nhóm khách hàng tiềm năng (lead), số lượng nhấp chuột (clicks) và chuyển đổi.
  • Thanh toán hoa hồng thông qua đơn vị trung gian (ví dụ: ngân hàng).
  • Giải quyết tranh chấp xảy ra giữa hai bên.
Affiliate Networks là một cách để theo dõi khách hàng
Affiliate Networks là một cách để theo dõi khách hàng

Các mạng liên kết và nền tảng theo dõi của bên thứ ba đi đầu trong ngành Performance Marketing là Commission Junction, AWIN, Impact, Has Offerers, Partnerize, Avantlink, Rakuten Marketing và PepperJam.

Người quản lý đơn vị liên kết (Affiliate Managers) hoặc công ty quản lý đơn vị liên kết (OPMs – Outsourced Program Management Companies)

Những người hỗ trợ doanh nghiệp, người bán trong Performance Marketing là người quản lý đơn vị liên kết hoặc công ty quản lý đơn vị liên kết.

Người quản lý đơn vị liên kết có thể là nhân viên nội bộ của doanh nghiệp hoặc thuê bên ngoài các angency để quản lý toàn bộ chương trình, hỗ trợ cho các team nội bộ.

Các Affiliates hoặc OPMs sẽ đưa ra đề xuất các hình thức quảng bá sản phẩm, công cụ quảng bá, lập danh sách các từ khóa lọt top tìm kiếm hiệu quả, xử lý những vấn đề về kỹ thuật… Dựa vào chuyên môn và kinh nghiệm, họ giúp cho doanh nghiệp định hình thương hiệu, mở rộng thị trường kinh doanh, xây dựng các chiến lược tăng trưởng cùng các nội dung sáng tạo, quản lý chiến dịch, tối ưu hiệu quả marketing với chỉ số ROI cao hơn.

Những hình thức định giá quảng cáo trong Performance Marketing

Trong Performance Marketing áp dụng những hình thức định giá sau để đo lường hiệu quả chiến dịch quảng cáo:

CPC (Cost Per Click): là chi phí nhóm quảng cáo phải trả cho mỗi lần khách hàng nhấp chuột vào một liên kết. Hình thức thanh toán này được áp dụng khi nhà bán lẻ muốn tăng lưu lượng truy cập cho website.

CPC- chi phí phải trả cho mỗi lần nhấp chuột
CPC- chi phí phải trả cho mỗi lần nhấp chuột

CPL (Cost Per Lead): là chi phí cho một biểu mẫu khách hàng tiềm năng. Khách hàng tiềm năng thường có hành động thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm, dịch vụ của nhà bán lẻ bằng cách điền vào form thông tin để đăng ký bao gồm tên khách hàng, số điện thoại, đặc điểm tính cách, thông tin công việc… và nhà bán lẻ có thể liên lạc lại. Đây là một chuyển đổi không dùng tiền mặt, biểu mẫu khách hàng tiềm năng càng phức tạp thì chi phí thanh toán càng cao.

CPM (Cost Per Mile): chi phí phải trả cho một nghìn lượt hiển thị. Về cơ bản, lượt hiển thị là lượt xem quảng cáo của nhà bán lẻ. Loại hình này thường có lượng tương tác thấp nên chi phí không cao.

CPE (Cost Per Engagement): chi phí cho mỗi lần tương tác. Nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi người dùng tương tác với chiến dịch quảng cáo bằng nhiều hình thức khác nhau như: thích, bình luận, chia sẻ.

CPS (Cost Per Sale): là chi phí cho mỗi đơn hàng. Nhóm tiếp thị chỉ phải trả tiền nếu đơn hàng được thực hiện đến từ liên kết quảng cáo. Hình thức này tạo ra lượng khách hàng tiềm năng lớn, thúc đẩy doanh số bán hàng tăng cao. Do đó, chi phí thanh toán cho mỗi liên kết quảng cáo cũng đắt nhất.

CPA (Cost Per Acquisition): là tổng chi phí phải trả khi khách hàng hoàn thành một hành động cụ thể bao gồm những hành động từ điểm tiếp xúc đầu tiên đến chuyển đổi cuối cùng như: lượt nhấp chuột, lượt điền form, mua đơn hàng…

Những kênh Performance Marketing phổ biến hiện nay

Những kênh Performance Marketing thường được sử dụng
Những kênh Performance Marketing thường được sử dụng

Affiliate Marketing

Affiliate marketing được hiểu là môi giới tiếp thị, Đây là kênh marketing giúp liên kết doanh nghiệp với nhà quảng cáo và được thanh toán sau khi khách hàng thực hiện một hành động mong muốn. Affiliate marketing được sử dụng phổ biến nhất khi đề cập tới Performance Marketing.

Hình thức tiếp thị của Affiliate là chuyển đổi mua bán sản phẩm. Doanh nghiệp nhờ một bên Publisher bán sản phẩm có gắn đường link riêng. Nếu Publisher thu được lead, clicks hoặc thu được đơn hàng thì sẽ nhận hoa hồng từ doanh nghiệp.

Hình thức tiếp thị Affiliate trong Performance Marketing
Hình thức tiếp thị Affiliate phổ biến nhất trong Performance Marketing

Social Media Marketing

Social Media marketing là sử dụng nền tảng mạng xã hội trực tuyến để tăng lượng traffic của trang web, nâng cao độ nhận thức về thương hiệu thông qua những nội dung được hiển thị trên Facebook, Instagram, Pinterest…

Trong Performance Marketing, kênh Social Media được xem như la thiên đường tiếp thị. Ở nền tảng truyền thông này, người dùng có khả năng chia sẻ nội dung quảng cáo một cách tự nhiên, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng.

Sponsored content

Sponsored content (nội dung được tài trợ) là loại Performance Marketing sử dụng các influencers và các trang web nội dung để đăng tải bài viết quảng bá cho một sản phẩm, một dịch vụ, hoặc một thương hiệu với mục đích nhận thù lao. Khoản thù lao có thể ở dạng sản phẩm miễn phí, trải nghiệm miễn phí, hoặc các khoản thanh toán dựa trên hình thức CPA, CPC, CPM.

Loại hình này tập trung trọng tâm là cung cấp những thông tin hữu ích cho người dùng, truyền tải thông điệp của thương hiệu, tạo ra lượng khách hàng tiềm năng lớn, tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Native advertising

Native advertising (quảng cáo hiển thị tự nhiên) là hình thức paid media (truyền thông mất phí). Nghĩa là, quảng cáo trả phí trên các nền tảng như website, các kênh truyền thông xã hội, trang báo điện tử… được thiết kế nội dung dành riêng cho người dùng.

Những nội dung này xuất hiện tự nhiên trên nền tảng nó được hiển thị và gắn nhãn nội dung được tài trợ, khiến người dùng khó nhận ra đây là mẫu quảng cáo.

Những mô hình thanh toán phổ biến cho Native advertising trong Performance Marketing là: CPC và CPM.

Search Engine Marketing

Search Engine Marketing (tiếp thị trên các công cụ tìm kiếm) được chia làm hai dạng: quảng cáo tìm kiếm trả phí và quảng cáo tìm kiếm tự nhiên.

Search Engine Marketing (tiếp thị trên các công cụ tìm kiếm)
Search Engine Marketing (tiếp thị trên các công cụ tìm kiếm)

Quảng cáo tìm kiếm trả phí (Paid Search) đơn giản là hình thức marketing mà doanh nghiệp trả tiền cho các lần nhấp chuột của khách hàng trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Cốc Cốc…

Quảng cáo tìm kiếm tự nhiên (Organic Search) là sử dụng các phương thức miễn phí như tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), dựa vào những thuật toán riêng để nâng cao thứ hạng của công cụ tìm kiếm.

Đối với Performance Marketing, một số doanh nghiệp đo lường kết quả tiếp thị trên các công cụ tìm kiếm dựa trên cơ sở hiệu suất. Những doanh nghiệp khác hợp tác và trả tiền hoa hồng cho các công ty liên kết thực hiện chiến dịch SEM dựa trên kết quả.

Đừng quên áp dụng Marketing Funnel trong quá trình triển khai các chiến lược Performance Makering để đạt được hiệu quả tốt nhất

Lưu ý khi thực hiện Performance Marketing

Performance Marketing mang lại rất nhiều lợi ích cho doanh nghiệp khi áp dụng vào kế hoạch tiếp thị của họ. Giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu thông qua đối tác thứ ba với các đối tượng, ngân sách của họ. Doanh nghiệp sẽ giảm tối đa rủi ro, giảm ngân sách quảng cáo, tăng phạm vi tiếp cận khách hàng, tăng nhận diện thương hiệu, tối ưu hóa doanh thu.

Performance marketing giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả quảng cáo
Performance marketing đánh giá hiệu quả quảng cáo cho doanh nghiệp

Với Performance Marketing, doanh nghiệp chỉ phải thanh toán phí quảng cáo sau khi một hành động mong muốn diễn ra. Hình thức này phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ, nhà bán lẻ, kênh thương mại điện tử. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý một số vấn đề trước khi thực hiện Performance Marketing:

  • Doanh nghiệp cần phải nắm vững kiến thức về Digital, performance marketing để vận hành chiến dịch Performance hiệu quả, tránh bị các Angency, Publisher đưa sai số liệu làm hao hụt ngân sách.
  • Doanh nghiệp cần xác định được ngân sách quảng cáo dùng vào đâu là hiệu quả, đâu là lãng phí để điều chỉnh chiến lược phù hợp.
  • Tránh phạm phải những sai lầm đáng tiếc: tốn nhiều tiền chạy Ads mà không đo được CPS, hoặc CPL cao nhưng lead không ra chuyển đổi…
  • Tập trung xây dựng trang đích (Landing Page) chất lượng cùng những ưu đãi tốt bằng cách chú ý và kiểm tra toàn bỗ trải nghiệm của khách hàng khi họ truy cập trang web. Trong Performance Marketing, một trang đích xấu có thể ngăn chặn khách truy cập chuyển đổi.
  • Thử nghiệm các kỹ thuật và chiến lược khác nhau trong Performance Marketing để kiểm tra dự đoán có đúng không, sát thực tế không, đo lường mức độ hiệu quả. Sau đó, bố trí nội dung quảng cáo ở vị trí của chiến lược có khả năng thu hút nhiều người xem nhất để tăng lượt click, traffic, tối ưu hóa chuyển đổi.
  • Đảm bảo lượng truy cập đến từ các nguồn uy tín. Sử dụng các nguồn quảng cáo kém uy tín sẽ ảnh hưởng đến niềm tin của khách hàng dành cho doanh nghiệp.
  • Thường xuyên theo dõi, giám sát lãi, lỗ và tuân thủ các quy tắc giữa nhà quảng cáo và doanh nghiệp để chiến dịch Performance Marketing hoạt động hiệu quả.

Lời kết

Performance Marketing đem đến cho doanh nghiệp một công cụ đo lường chuyên sâu về ngân sách quảng cáo, nhờ đó phân bổ quỹ quảng cáo phù hợp. Sử dụng các chiến dịch Performance Marketing hiệu quả giúp khai thác tối đa tiềm năng và giá trị doanh nghiệp, tăng doanh số bán hàng và tăng lợi tức đầu tư cho doanh nghiệp.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *